pass muster

/ˈpæs/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Đáp ứng hoặc vượt quá một tiêu chuẩn cụ thể.
    (idiomatic) To meet or exceed a particular standard.
    To get a raise, an employee must pass muster with the boss.
    Để được tăng lương, nhân viên phải vượt qua cuộc kiểm tra với sếp.
  2. (thành ngữ) Để vượt qua đầy đủ một cuộc kiểm tra chính thức hoặc không chính thức.
    (idiomatic) To adequately pass a formal or informal inspection.
🎬 Nghe “pass muster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish