pass muster
/ˈpæs/Động từ
- (Thành ngữ) Đáp ứng hoặc vượt quá một tiêu chuẩn cụ thể.(idiomatic) To meet or exceed a particular standard.To get a raise, an employee must pass muster with the boss.Để được tăng lương, nhân viên phải vượt qua cuộc kiểm tra với sếp.
- (thành ngữ) Để vượt qua đầy đủ một cuộc kiểm tra chính thức hoặc không chính thức.(idiomatic) To adequately pass a formal or informal inspection.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pass muster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish